Keo dán tôn xốp EPS
- Keo PU 2 thành phần
- Chuyên dụng ghép tôn với lõi xốp EPS trong quá trình sản xuất tấm EPS Sandwich Panel.
- Tỷ lệ phối trộn A : B: 4 : 1 theo khối lượng
- Pot Life: 30–40 phút
- Cường độ kéo Aluminum – Aluminum: >5 MPa
- Thời gian đóng rắn và phát triển cường độ thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, nhiệt độ vật liệu, lượng keo sử dụng, bề mặt vật liệu và điều kiện ép của từng dây chuyền.
Sau khi phối trộn và đóng rắn, keo tạo lớp liên kết chắc chắn giữa tôn và EPS, giúp các lớp vật liệu hình thành một kết cấu panel đồng nhất và ổn định, đáp ứng yêu cầu sản xuất vách ngăn, trần, phòng sạch, kho lạnh, nhà xưởng và các công trình sử dụng panel cách nhiệt – cách âm.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Hệ Polyurethane 2 thành phần (2K PU) Không chứa dung môi – Solvent Free, phù hợp với vật liệu EPS Khả năng bám dính tốt giữa tôn và lõi xốp EPS
- Cường độ liên kết cao sau khi đóng rắn
- Thời gian thao tác dài, thuận tiện cho quá trình phủ keo – ghép EPS – căn chỉnh – ép panel Lớp keo sau đóng rắn có độ bền cơ học tốt
- Keo chất lượng cao giúp hạn chế hiện tượng bong tôn, tách lớp giữa tôn và lõi EPS Phù hợp cho sản xuất panel cách nhiệt, cách âm trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng.
ỨNG DỤNG Keo PU 2 thành phần
- Dược sử dụng trong sản xuất: EPS Sandwich Panel Panel vách ngăn cách nhiệt – cách âm Panel trần Panel phòng sạch Panel kho lạnh Panel nhà xưởng Panel nhà tiền chế, nhà lắp ghép Các kết cấu tôn – EPS composite Ngoài EPS,
- Hệ keo có khả năng liên kết với nhiều loại vật liệu khác như Color Steel, Aluminum, PU Foam, Rock Wool, Paper Honeycomb, Gypsum và Glass Magnesium, tùy theo yêu cầu ứng dụng và điều kiện sản xuất.
QUY TRÌNH SỬ DỤNG CƠ BẢN
Chuẩn bị tôn & EPS → Phối trộn A+B → Phủ keo → Ghép tôn với EPS → Ép định hình → Dưỡng keo → Cắt và hoàn thiện Panel

.jpg)
.jpg)
.jpg)
- Bề mặt tôn cần sạch, khô, không có bụi, dầu mỡ hoặc chất chống dính.
- Hai thành phần keo được phối trộn đúng tỷ lệ trước khi phủ lên bề mặt liên kết.
- Sau khi phủ keo, tiến hành ghép tôn với lõi EPS và đưa panel vào công đoạn ép.
- Áp lực ép giúp tăng khả năng tiếp xúc đồng đều giữa keo, tôn và EPS trong quá trình keo phát triển cường độ.
YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG GHÉP PANEL
- Để đạt hiệu quả liên kết tốt, cần kiểm soát đồng thời: Tỷ lệ phối trộn hai thành phần Độ đồng đều của hỗn hợp keo Lượng keo phủ trên bề mặt Độ sạch và tình trạng bề mặt tôn Nhiệt độ vật liệu và môi trường sản xuất
- Thời gian từ lúc phủ keo đến khi ghép Áp lực và thời gian ép panel
- Thời gian dưỡng trước khi cắt, xếp chồng hoặc đưa panel vào sử dụng
- Việc lựa chọn keo cần được điều chỉnh phù hợp với thiết bị, tốc độ sản xuất, kích thước panel và điều kiện vận hành thực tế của từng nhà máy.
BẢO QUẢN:
- Bảo quản sản phẩm trong bao bì kín, tại nơi khô ráo và nhiệt độ 10–35°C.
- Tránh để nguyên liệu tiếp xúc lâu với độ ẩm.
- Nhiệt độ thấp có thể làm tăng độ nhớt và ảnh hưởng đến khả năng thi công.
- Sau khi mở bao bì, cần đóng kín và sử dụng trong thời gian phù hợp.
Liên hệ hotline để có thêm thông tin sản phẩm 0906589246
10:00:32 query returned open=false
10:03:34 query returned open=false
10:03:37 dblclick "83; Keo PU 2 thành phần
83; Chuyên dụng ghép tôn với lõi xốp EPS trong quá trình sản xuất tấm EPS Sandwich Panel.
83; Tỷ lệ phối trộn A : B: 4 : 1 theo khối lượng
83; Pot Life: 30–40 phút
83; Cường độ kéo Aluminum – Aluminum: >5 MPa
83; Thời gian đóng rắn và phát triển cường độ thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, nhiệt độ vật liệu, lượng keo sử dụng, bề mặt vật liệu và điều kiện ép của từng dây chuyền." sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
10:03:51 dblclick "3; Pot Life:" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:04:02 dblclick "Hệ Polyurethane 2 thành phần (2K PU) Không chứa dung môi – Solvent Free, phù hợp với vật liệu EPS Khả năng bám dính tốt giữa tôn và lõi xốp EPS
83; Cường độ liên kết cao sau khi đóng rắn
83; Thời gian thao tác dài, thuận tiện cho quá trình phủ keo – ghép EPS – căn chỉnh – ép panel Lớp keo sau đóng rắn có độ bền cơ học tốt
83; Giúp hạn chế hiện tượng bong tôn, tách lớp giữa tôn và lõi EPS Phù hợp cho sản xuất panel cách nhiệt, cách âm trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
10:04:14 dblclick "83; Dược sử dụng trong sản xuất: EPS Sandwich Panel Panel vách ngăn cách nhiệt – cách âm Panel trần Panel phòng sạch Panel kho lạnh Panel nhà xưởng Panel nhà tiền chế, nhà lắp ghép Các kết cấu tôn – EPS composite Ngoài EPS,
83; Hệ keo có khả năng liên kết với nhiều loại vật liệu khác như Color Steel, Aluminum, PU Foam, Rock Wool, Paper Honeycomb, Gypsum và Glass Magnesium, tùy theo yêu cầu ứng dụng và điều kiện sản xuất." sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
10:04:25 dblclick "Keo dán tôn xốp eps
Keo PU 2 thành phần
Chuyên dụng ghép tôn với lõi xốp EPS trong quá trình sản xuất tấm EPS Sandwich Panel.
Tỷ lệ phối trộn A : B: 4 : 1 theo khối lượng
Pot Life: 30–40 phút
Cường độ kéo Aluminum – Aluminum: >5 MPa
Thời gian đóng rắn và phát triển cường độ thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, nhiệt độ vật liệu, lượng keo sử dụng, bề mặt vật liệu và điều kiện ép của từng dây chuyền.
Sau khi phối trộn và đóng rắn, keo tạo lớp liên kết chắc chắn giữa tôn và EPS, giúp các lớp vật liệu hình thành một kết cấu panel đồng nhất và ổn định, đáp ứng yêu cầu sản xuất vách ngăn, trần, phòng sạch, kho lạnh, nhà xưởng và các công trình sử dụng panel cách nhiệt – cách âm.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Hệ Polyurethane 2 thành phần (2K PU) Không chứa dung môi – Solvent Free, phù hợp với vật liệu EPS Khả năng bám dính tốt giữa tôn và lõi xốp EPS
Cường độ liên kết cao sau khi đóng rắn
Thời gian thao tác dài, thuận tiện cho quá trình phủ keo – ghép EPS – căn chỉnh – ép panel Lớp keo sau đóng rắn có độ bền cơ học tốt
Giúp hạn chế hiện tượng bong tôn, tách lớp giữa tôn và lõi EPS Phù hợp cho sản xuất panel cách nhiệt, cách âm trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng
ỨNG DỤNG Keo PU 2 thành phần
Dược sử dụng trong sản xuất: EPS Sandwich Panel Panel vách ngăn cách nhiệt – cách âm Panel trần Panel phòng sạch Panel kho lạnh Panel nhà xưởng Panel nhà tiền chế, nhà lắp ghép Các kết cấu tôn – EPS composite Ngoài EPS,
Hệ keo có khả năng liên kết với nhiều loại vật liệu khác như Color Steel, Aluminum, PU Foam, Rock Wool, Paper Honeycomb, Gypsum và Glass Magnesium, tùy theo yêu cầu ứng dụng và điều kiện sản xuất.
QUY TRÌNH SỬ DỤNG CƠ BẢN
Chuẩn bị tôn & EPS → Phối trộn A+B → Phủ keo → Ghép tôn với EPS → Ép định hình → Dưỡng keo → Cắt và hoàn thiện Panel
83; Bề mặt tôn cần sạch, khô, không có bụi, dầu mỡ hoặc chất chống dính.
83; Hai thành phần keo được phối trộn đúng tỷ lệ trước khi phủ lên bề mặt liên kết.
83; Sau khi phủ keo, tiến hành ghép tôn với lõi EPS và đưa panel vào công đoạn ép.
83; Áp lực ép giúp tăng khả năng tiếp xúc đồng đều giữa keo, tôn và EPS trong quá trình keo phát triển cường độ.
YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG GHÉP PANEL
83; Để đạt hiệu quả liên kết tốt, cần kiểm soát đồng thời: Tỷ lệ phối trộn hai thành phần Độ đồng đều của hỗn hợp keo Lượng keo phủ trên bề mặt Độ sạch và tình trạng bề mặt tôn Nhiệt độ vật liệu và môi trường sản xuất
83; Thời gian từ lúc phủ keo đến khi ghép Áp lực và thời gian ép panel
83; Thời gian dưỡng trước khi cắt, xếp chồng hoặc đưa panel vào sử dụng
83; Việc lựa chọn keo cần được điều chỉnh phù hợp với thiết bị, tốc độ sản xuất, kích thước panel và điều kiện vận hành thực tế của từng nhà máy.
BẢO QUẢN:
83; Bảo quản sản phẩm trong bao bì kín, tại nơi khô ráo và nhiệt độ 10–35°C.
83; Tránh để nguyên liệu tiếp xúc lâu với độ ẩm.
83; Nhiệt độ thấp có thể làm tăng độ nhớt và ảnh hưởng đến khả năng thi công.
83; Sau khi mở bao bì, cần đóng kín và sử dụng trong thời gian phù hợp." sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
10:04:29 dblclick "ề mặt tôn cần sạch, khô, không có bụi, dầu mỡ hoặc chất chống dính.
83; Hai thành phần keo được phối trộn đúng tỷ lệ trước khi phủ lên bề mặt liên kết.
83; Sau khi phủ keo, tiến hành ghép tôn với lõi EPS và đưa panel vào công đoạn ép.
83; Áp lực ép giúp tăng khả năng tiếp xúc đồng đều giữa keo, tôn và EPS trong quá trình keo phát triển cường độ." sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
10:04:44 dblclick "Để đạt hiệu quả liên kết tốt, cần kiểm soát đồng thời: Tỷ lệ phối trộn hai thành phần Độ đồng đều của hỗn hợp keo Lượng keo phủ trên bề mặt Độ sạch và tình trạng bề mặt tôn Nhiệt độ vật liệu và môi trường sản xuất
83; Thời gian từ lúc phủ keo đến khi ghép Áp lực và thời gian ép panel
83; Thời gian dưỡng trước khi cắt, xếp chồng hoặc đưa panel vào sử dụng
83; Việc lựa chọn keo cần được điều chỉnh phù hợp với thiết bị, tốc độ sản xuất, kích thước panel và điều kiện vận hành thực tế của từng nhà máy." sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
10:05:00 dblclick "ảo quản sản phẩm trong bao bì kín, tại nơi khô ráo và nhiệt độ 10–35°C.
83; Tránh để nguyên liệu tiếp xúc lâu với độ ẩm.
83; Nhiệt độ thấp có thể làm tăng độ nhớt và ảnh hưởng đến khả năng thi công.
83; Sau khi mở bao bì, cần đóng kín và sử dụng trong thời gian phù hợp." sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
10:06:37 query returned open=false
10:06:56 dblclick "Keo dán tôn xốp eps
Keo PU 2 thành phần
Chuyên dụng ghép tôn với lõi xốp EPS trong quá trình sản xuất tấm EPS Sandwich Panel.
Tỷ lệ phối trộn A : B: 4 : 1 theo khối lượng
Pot Life: 30–40 phút
Cường độ kéo Aluminum – Aluminum: >5 MPa
Thời gian đóng rắn và phát triển cường độ thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, nhiệt độ vật liệu, lượng keo sử dụng, bề mặt vật liệu và điều kiện ép của từng dây chuyền.
Sau khi phối trộn và đóng rắn, keo tạo lớp liên kết chắc chắn giữa tôn và EPS, giúp các lớp vật liệu hình thành một kết cấu panel đồng nhất và ổn định, đáp ứng yêu cầu sản xuất vách ngăn, trần, phòng sạch, kho lạnh, nhà xưởng và các công trình sử dụng panel cách nhiệt – cách âm.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Hệ Polyurethane 2 thành phần (2K PU) Không chứa dung môi – Solvent Free, phù hợp với vật liệu EPS Khả năng bám dính tốt giữa tôn và lõi xốp EPS
Cường độ liên kết cao sau khi đóng rắn
Thời gian thao tác dài, thuận tiện cho quá trình phủ keo – ghép EPS – căn chỉnh – ép panel Lớp keo sau đóng rắn có độ bền cơ học tốt
Giúp hạn chế hiện tượng bong tôn, tách lớp giữa tôn và lõi EPS Phù hợp cho sản xuất panel cách nhiệt, cách âm trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng
ỨNG DỤNG Keo PU 2 thành phần
Dược sử dụng trong sản xuất: EPS Sandwich Panel Panel vách ngăn cách nhiệt – cách âm Panel trần Panel phòng sạch Panel kho lạnh Panel nhà xưởng Panel nhà tiền chế, nhà lắp ghép Các kết cấu tôn – EPS composite Ngoài EPS,
Hệ keo có khả năng liên kết với nhiều loại vật liệu khác như Color Steel, Aluminum, PU Foam, Rock Wool, Paper Honeycomb, Gypsum và Glass Magnesium, tùy theo yêu cầu ứng dụng và điều kiện sản xuất.
QUY TRÌNH SỬ DỤNG CƠ BẢN
Chuẩn bị tôn & EPS → Phối trộn A+B → Phủ keo → Ghép tôn với EPS → Ép định hình → Dưỡng keo → Cắt và hoàn thiện Panel
Bề mặt tôn cần sạch, khô, không có bụi, dầu mỡ hoặc chất chống dính.
Hai thành phần keo được phối trộn đúng tỷ lệ trước khi phủ lên bề mặt liên kết.
Sau khi phủ keo, tiến hành ghép tôn với lõi EPS và đưa panel vào công đoạn ép.
Áp lực ép giúp tăng khả năng tiếp xúc đồng đều giữa keo, tôn và EPS trong quá trình keo phát triển cường độ.
YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG GHÉP PANEL
Để đạt hiệu quả liên kết tốt, cần kiểm soát đồng thời: Tỷ lệ phối trộn hai thành phần Độ đồng đều của hỗn hợp keo Lượng keo phủ trên bề mặt Độ sạch và tình trạng bề mặt tôn Nhiệt độ vật liệu và môi trường sản xuất
Thời gian từ lúc phủ keo đến khi ghép Áp lực và thời gian ép panel
Thời gian dưỡng trước khi cắt, xếp chồng hoặc đưa panel vào sử dụng
Việc lựa chọn keo cần được điều chỉnh phù hợp với thiết bị, tốc độ sản xuất, kích thước panel và điều kiện vận hành thực tế của từng nhà máy.
BẢO QUẢN:
Bảo quản sản phẩm trong bao bì kín, tại nơi khô ráo và nhiệt độ 10–35°C.
Tránh để nguyên liệu tiếp xúc lâu với độ ẩm.
Nhiệt độ thấp có thể làm tăng độ nhớt và ảnh hưởng đến khả năng thi công.
Sau khi mở bao bì, cần đóng kín và sử dụng trong thời gian phù hợp.
Liên hệ hotline để có thêm thông tin sản phẩm 0906589246" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
10:08:19 query returned open=false
10:08:40 dblclick "eps" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:17:17 dblclick "ên dụng ghép tôn với lõi xốp EPS trong quá trình sản xuất tấm EPS Sandwich Panel.
Tỷ lệ phối trộn A : B: 4 : 1 theo khối lượng
Pot Life: 30–40 phút
Cường độ kéo Aluminum – Aluminum: >5 MPa
Thời gian đóng rắn và phát triển cường độ thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, nhiệt độ vật liệu, lượng keo sử dụng, bề mặt vật liệu và điều kiện ép của từng dây chuyền.
Sau khi phối trộn và đóng rắn, keo tạo lớp liên kết" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
10:17:20 dblclick "hành phần (2K PU) Không" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:17:21 dblclick "g môi – Solvent Free, phù hợp với vật liệu EPS Khả năng bám dính tốt giữa tôn và lõi xốp EPS
Cường độ liên kết cao sau khi đóng rắn
Thời gian thao tác dài, thuận tiện cho quá trình phủ keo – ghép EPS – căn chỉnh – ép" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
10:17:23 dblclick "g độ liên kết cao sau khi đóng rắn" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:17:25 dblclick "gian thao tác dài, thuận tiện cho quá trình phủ keo – ghép EPS – căn chỉnh – ép panel Lớp keo sau đóng rắn có độ bền cơ học tốt" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
10:17:29 dblclick "hao tác dài, thuận tiện cho quá trình phủ keo – ghép EPS – căn chỉnh – ép panel Lớp keo sau đóng rắn có độ bền cơ học tốt" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
10:17:31 dblclick "tôn và lõi EPS Phù hợp cho sản xuất panel cách nhiệt, cá" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
10:17:47 dblclick "bong tôn, t" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:17:49 dblclick "ch lớp giữa tôn và lõi EPS" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:17:50 dblclick "uất panel cách nhiệt, c" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:17:52 dblclick "u lĩnh vực công nghiệp v" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:17:57 dblclick "c sử dụng trong sản xuất:" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:18:00 dblclick "el vách ngăn cách nhiệt –" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:18:02 dblclick "phòng sạch Panel kho lạnh Pan" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:18:03 dblclick "xưởng Panel nhà tiền chế, nhà lắp ghép Các kết cấu tôn – EPS composite Ngoài EPS," sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
10:18:07 dblclick "có khả năng l" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:18:08 dblclick "n kết với nhiều loại v" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:18:09 dblclick "ệu khác như Color Steel," sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:18:11 dblclick "Color Steel, Alu" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:18:12 dblclick "Paper Honeycomb, Gypsum và Glass Magnesium, tùy theo yêu cầu ứng dụng và điều kiện sản xuất." sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
10:18:15 dblclick "bị tôn &" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:18:20 dblclick "Phối trộn A+B" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:18:24 dblclick "p tôn với EPS →" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:18:31 dblclick "à hoàn thiện Pane" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:18:33 dblclick "cần sạch, khô, không c" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false
10:23:56 query returned open=false
10:26:02 query returned open=false